Eibar (Nữ)
Tây Ban Nha
Eibar (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Eibar (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
Eibar (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) không ghi được bàn trong 54% tại Giải vô địch nữ Primera Division
Bàn thua
Eibar (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Eibar (Nữ) đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eibar (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Eibar (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Eibar (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDG thống kê
Eibar (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 27% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải vô địch nữ Primera Division
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Eibar (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Kèo Chấp Thống Kê
Eibar (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Eibar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) có trung bình 2.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) có trung bình 0.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
Eibar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) có trung bình 2.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Eibar (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 29 | 0 | 1 | 130:9 | 121 | 87 | |
| 2 | 30 | 23 | 3 | 4 | 65:18 | 47 | 72 | |
| 3 | 30 | 20 | 6 | 4 | 61:27 | 34 | 66 | |
| 4 | 30 | 14 | 12 | 4 | 49:22 | 27 | 54 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 63:39 | 24 | 51 | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 36:42 | -6 | 45 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35:44 | -9 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 33:46 | -13 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 4 | 15 | 41:59 | -18 | 37 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 28:46 | -18 | 36 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:44 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 8 | 7 | 15 | 34:54 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 8 | 4 | 18 | 18:47 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 9 | 17 | 29:54 | -25 | 21 | |
| 15 | 30 | 3 | 5 | 22 | 23:78 | -55 | 14 | |
| 16 | 30 | 2 | 3 | 25 | 18:62 | -44 | 9 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation
Eibar (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
20 | 172 | - | - | - | - | - | - | |
|
13
Marti L.
|
|
22 | 171 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
33 | 168 | - | - | - | - | - | - |